RFID cải thiện mức độ quản lý kỹ thuật số trong chăn nuôi và mang lại nhiều sự bảo vệ hơn cho con người và
![]()
Trên thực tế, trước khi dịch tả lợn châu Phi chính thức xâm nhập vào Trung Quốc, nó đã lan rộng khắp lục địa Á-Âu và từ lâu đã gây khó khăn cho nông dân cũng như ngành chăn nuôi. Điều này chủ yếu là do dịch tả lợn châu Phi rất dễ lây lan, tỷ lệ tử vong lên tới 100% nên rất khó đối phó.
Theo các nghiên cứu liên quan, có ba con đường chính lây lan dịch tả lợn châu Phi. Một là vận chuyển lợn sống giữa các vùng, thứ hai là cho lợn ăn thức ăn thừa từ bếp, thứ ba là lây lan virus qua người và phương tiện. Có thể thấy, có nhiều đường lây lan dịch tả lợn châu Phi, công tác phòng, chống dịch rất khó khăn.
Truy xuất nguồn gốc phòng chống dịch bệnh: ngành chăn nuôi triển khai toàn diện hệ thống truy xuất nguồn gốc
Trong những năm gần đây, nhiều loại dịch bệnh gia súc, gia cầm như dịch tả lợn châu Phi, cúm gia cầm, bệnh bò điên, lở mồm long móng tiếp tục xảy ra, gây ra thách thức lớn về an toàn thực phẩm. Trước các vấn đề thường xuyên về an toàn thực phẩm, nhu cầu truy xuất nguồn gốc thực phẩm dần trở thành một nhu cầu khắt khe, ngày càng trở nên quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe của người dân.
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn và dân số đông. Các vật nuôi như lợn, bò và cừu thường di chuyển giữa nhiều tỉnh, thành phố. Ví dụ, cừu nuôi ở Nội Mông có khả năng được vận chuyển đến mọi miền đất nước. Vì cừu Nội Mông trên thị trường Bắc Kinh không được trang bị thẻ tai nên không thể truy tìm nguồn gốc, khả năng miễn dịch và các thông tin khác của chúng. Vì vậy, nếu hệ thống truy xuất nguồn gốc muốn thực sự hiệu quả thì nó phải dựa trên một bố cục toàn diện.
Năm 2006, Hệ thống truy xuất nguồn gốc bệnh và nhận dạng động vật quốc gia đã được Ủy ban Cải cách và Phát triển chính thức phê duyệt và 18,19 triệu nhân dân tệ đã được đầu tư để thiết lập cơ sở dữ liệu trung tâm. Toàn bộ hệ thống bao gồm đeo thẻ tai động vật, nhập thông tin, đăng ký tệp, xây dựng hệ thống mạng thông tin, v.v., để thực sự nhận ra thông tin động vật có thể được truy vấn và truy tìm nguồn gốc.
Công nghệ RFID có tính tương thích cao với chăn nuôi
Là quốc gia đông dân nhất thế giới, sản phẩm chăn nuôi chiếm một vị trí quan trọng trong đời sống của người dân nước ta.
Với sự nâng cao không ngừng của trình độ khoa học công nghệ và nhu cầu phát triển thị trường, ngành chăn nuôi tiếp tục phát triển theo hướng công nghệ, quy mô và quản lý hiệu quả. Trong quá trình này, lợi thế về hiệu suất của công nghệ RFID trong quản lý chăn nuôi ngày càng trở nên nổi bật.
Khi sinh ra, vật nuôi đeo thẻ tai RFID và thông tin đọc được kết nối trực tiếp với hệ thống RFID thông qua đầu đọc thẻ tai RFID. Thông qua việc sử dụng công nghệ RFID, khả năng xác định và theo dõi động vật của hệ thống dữ liệu được cải thiện đáng kể và nó phù hợp với động vật ở các trang trại chăn nuôi khác nhau, cho dù chúng được nuôi tập trung hay phân tán.
Từ quản lý trang trại chăn nuôi truyền thống đến quản lý công nghệ RFID, các phương pháp kỹ thuật số đã thay đổi đáng kể cách thức chăn nuôi. Với sự trợ giúp của khả năng thu thập dữ liệu RFID, các trang trại chăn nuôi có thể hiểu kịp thời các loại, dịch bệnh và số lượng động vật, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý và cải thiện tỷ lệ sống sót của động vật. Vì vậy, nó đã được các trang trại đánh giá cao.
Trên thực tế, ngoài công nghệ RFID, một số trang trại cũng cố gắng sử dụng mã QR để quản lý trang trại chăn nuôi. Tuy nhiên, thực tế cuối cùng đã chứng minh rằng công nghệ RFID có triển vọng ứng dụng rộng hơn mã QR. Về chăn nuôi, mặc dù chi phí ứng dụng mã QR thấp nhưng nhược điểm cũng rất rõ ràng.
Trước hết, từ phương thức vận hành, mã hai chiều được đọc bằng quang học, chịu ảnh hưởng rất lớn của ánh sáng. Cần sử dụng ánh sáng lấp đầy dương hoặc âm khi ánh sáng mặt trời không đủ hoặc ánh sáng quá mạnh. Hoạt động thực tế là rất rắc rối.
Thứ hai, việc đọc mã QR bị ảnh hưởng rất nhiều bởi khoảng cách và nó chỉ có thể xác định được khoảng cách trong vòng 15-20 cm. Đối với những vật nuôi thường xuyên hoạt động thì đây là một khiếm khuyết không thể khắc phục được. Suy cho cùng, tai lợn được dùng để nhận dạng. Khó khăn không hề nhỏ.
Thứ ba là vấn đề thời gian đọc. Mã hai chiều cần khoảng 2 giây nghỉ để đọc. Điều này dễ đạt được đối với vật cố định nhưng lại khó đạt được đối với vật nuôi.
Thứ tư, khi sử dụng mã hai chiều để đọc cũng yêu cầu góc giữa thiết bị đọc và thẻ tai phải thẳng đứng, không được nghiêng quá nhiều, nếu không thì không thể đọc được bình thường.
Thứ năm là vấn đề hao mòn. Trong quá trình chăn nuôi lâu dài, việc thẻ tai bị nhiễm bẩn hoặc bị mòn là điều thường thấy. Đối với mã hai chiều, điều này có thể dễ dàng khiến thông tin không thể đọc được.
Công nghệ RFID nâng cao trình độ quản lý kỹ thuật số trong chăn nuôi
Hiện nay, các trang trại nội địa quy mô lớn đã chuyển sang quản lý kỹ thuật số và mức độ trưởng thành của ứng dụng hệ thống RFID ngày càng cao hơn.
Trước đây, thẻ tai động vật RFID chủ yếu sử dụng tần số thấp 134,2 kHz, chủ yếu tương ứng với chip cấy ghép và thẻ tai điện tử được sử dụng trong quản lý chăn nuôi, bao gồm chip ống thủy tinh, thẻ đuôi bò, thẻ tai ngoài, v.v. Thẻ tai RFID tần số thấp có độ chính xác đọc cao, đọc một đối một và khả năng chống nhiễu mạnh và được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi nước ngoài.
Ngoài tần số thấp, việc áp dụng thẻ tai UHF RFID cũng tăng lên trong những năm gần đây. UHF RFID có khoảng cách đọc dài và có thể đọc nhiều mục tiêu cùng một lúc. Tuy nhiên, so với tần số thấp, khả năng chống nhiễu của nó kém và tỷ lệ đọc sai cao. Do đó, các dải tần và giải pháp cụ thể cần được lựa chọn theo yêu cầu của từng kịch bản cụ thể.
Từ góc độ của toàn bộ thị trường, lợi ích do ứng dụng RFID trong ngành chăn nuôi mang lại là rất đa dạng. Đối với các trang trại chăn nuôi, nó có thể mang lại lợi ích trong việc ngăn ngừa dịch bệnh cho vật nuôi, đảm bảo sản xuất an toàn và nâng cao hiệu quả quản lý chăn nuôi. Tuy nhiên, đối với xã hội, lợi ích lớn nhất của RFID nằm ở việc bảo vệ sinh kế của người dân.
Lấy thịt lợn làm ví dụ. Thẻ tai RFID của lợn được mang theo suốt đời. Thông qua thẻ tai RFID này, nó có thể được truy ngược lại toàn bộ chuỗi siêu thị nơi lợn di chuyển từ trang trại chăn nuôi, trang trại thu mua, lò mổ và nơi bán thịt lợn. Nếu nó được bán cho người bán chế biến thực phẩm đã nấu chín thì cũng sẽ có hồ sơ. Với chức năng nhận dạng của thẻ tai RFID, có thể chống lại hàng loạt người tham gia bán thịt lợn ốm và chết, có thể giám sát độ an toàn của các sản phẩm chăn nuôi trong nước và người dân có thể ăn thịt lợn khỏe mạnh.


