Internet vạn vật RFID hoạt động như thế nào? Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc rất khác nhau
Năm 1999, Kevin Ashton, được mệnh danh là "Cha đẻ của Internet vạn vật", lần đầu tiên đề xuất khái niệm "Internet vạn vật", khái niệm này nhanh chóng được phổ biến rộng rãi. Trong tầm nhìn ban đầu, RFID được coi là nền tảng của Internet of Things. Nếu các vật dụng hàng ngày được trang bị thẻ RFID, con người có thể xây dựng một hệ thống nối mạng để nhận dạng nhanh chóng các vật phẩm trên toàn thế giới.
![]()
Ngày nay, khi chúng ta nói về Internet of Things, nó dường như vẫn là một kiểu nhìn về tương lai, nhưng trên thực tế, Internet of Things đã thâm nhập vào mọi khía cạnh của cuộc sống của chúng ta, chẳng hạn như đặt hàng qua điện thoại di động, mua vé, nhận chuyển phát nhanh và nhà thông minh để sử dụng hàng ngày một cách trực quan nhất. , Điều hướng giao thông thuận tiện khi đi du lịch, v.v.
Nếu bạn nghĩ về nó, những thay đổi này thực sự đã xảy ra trong những năm gần đây. Hóa ra lối sống của chúng ta đã bị Internet vạn vật phá hoại quá nhiều lần mà không hề hay biết.
Mỗi quốc gia có trọng tâm riêng cho mục tiêu phát triển của Internet of Things
Ngày nay, Internet of Things được coi là làn sóng thứ ba của ngành thông tin. Đó không chỉ là xu hướng tất yếu của sự phát triển xã hội mà còn là một nền tảng cao để các quốc gia trên thế giới cạnh tranh.
Internet vạn vật RFID có liên quan chặt chẽ với khái niệm M2M và kết nối giữa mọi thứ được hiện thực hóa thông qua các đặc điểm của nhận dạng không dây RFID. Để thúc đẩy ứng dụng RFID rộng rãi hơn, tổ chức EPC đã thực hiện rất nhiều công việc tiêu chuẩn hóa, tiến hành nghiên cứu và lập kế hoạch về mã vạch và tiêu chuẩn RFID, đồng thời đưa ra tiêu chuẩn EPC trên cơ sở này, sau đó được nâng cấp lên tiêu chuẩn quốc tế ISO 18000-6C.
Để thúc đẩy ứng dụng và công nghiệp hóa RFID, các quốc gia và khu vực khác nhau đã lên kế hoạch cho các dải tần và tiêu chuẩn khác nhau. Ví dụ: tần số được sử dụng ở Nhật Bản là 952 ~ 954 MHz, tần số được sử dụng ở Hoa Kỳ là 902 ~ 928 MHz và Liên minh Châu Âu là 865 ~ 868 MHz. Hiện tại có hai dải tần được cấp phép do Trung Quốc cấp, đó là dải tần 840~845 MHz và 920~925 MHz.
Hiện nay, tiêu chuẩn toàn cầu EPC của Hoa Kỳ đã chủ động trên trường quốc tế và nhiều quốc gia đã áp dụng khung tiêu chuẩn này.
Nhật Bản từ lâu đã phát triển các ứng dụng RFID dưới sự lãnh đạo của chính phủ. Năm 2005, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp và Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản đã mạnh mẽ thực hiện các chiến lược như "Nhật Bản điện tử" và "Nhật Bản phổ quát" để không ngừng thúc đẩy hiện thực hóa khái niệm "Mạng lưới phổ quát". Khái niệm "phổ biến" của nó ngụ ý sự tồn tại rộng rãi của RFID.
Ngoài ra, hệ thống tiêu chuẩn UID do Nhật Bản thiết lập đã đạt được kết quả tốt ở Trung Quốc và được quảng bá mạnh mẽ ở nước ngoài. Ngay sau khi Nhật Bản phát động chiến lược “Nhật Bản phổ quát”, Hàn Quốc cũng theo bước Nhật Bản triển khai chiến lược “Hàn Quốc phổ quát”.
Nhìn chung, Châu Âu và Hoa Kỳ chú ý nhiều hơn đến các chiến lược và quy hoạch IoT, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc tập trung vào các mạng lưới phổ biến và các ứng dụng chính.
Sau khi bước vào thế kỷ 21, Trung Quốc cũng tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ việc phổ biến các ứng dụng RFID. Dưới sự lãnh đạo của chính phủ, các ứng dụng bao gồm thẻ giao thông, thẻ ngân hàng, Thế vận hội Olympic, World Expo, hệ thống thông tin đường sắt, v.v. đã liên tục được triển khai. Nó có một nền tảng địa phương. Tiếp theo, chiến lược phát triển “nhận thức về Trung Quốc” được đề xuất.
Tuy nhiên, nhìn chung, do thị trường trong nước rất lớn nên hầu hết các dự án Internet of Things đều đang trong giai đoạn khởi động, ứng dụng rải rác, vẫn còn khoảng cách lớn giữa các ứng dụng quy mô lớn.
Chiến lược phát triển ứng dụng RFID IoT ở các quốc gia khác nhau
(1) Châu Âu
Ngày nay, châu Âu đang phải đối mặt với nhiều thách thức như suy thoái kinh tế và già hóa dân số. Đồng thời, chi phí lao động cao của Châu Âu, sự giám sát thị trường rất nghiêm ngặt và nhận thức mạnh mẽ về bảo vệ quyền riêng tư đều có tác động lớn đến việc ứng dụng ngành công nghiệp RFID.
Châu Âu rất nghiêm ngặt trong việc giám sát thực phẩm, thuốc và các sản phẩm y tế. Lấy thực phẩm làm ví dụ, pháp luật quy định rõ ràng về định nghĩa và phạm vi của thực phẩm bổ sung, cách sử dụng và nguồn nguyên liệu, các quy cách vận hành mà doanh nghiệp kinh doanh phải tuân thủ… để đảm bảo mọi khâu khai thác, sản xuất, chế biến, niêm yết, lưu thông đều nằm trong phạm vi giám sát chặt chẽ của EU.
Việc sử dụng RFID để theo dõi quá trình sản xuất và lưu thông thực phẩm, thuốc và các sản phẩm y tế đã cải thiện đáng kể khả năng của Châu Âu trong việc chống gian lận thực phẩm, thuốc và sản phẩm liên quan không an toàn. Vì vậy, khả năng kiểm soát các thị trường sản phẩm này của Châu Âu đã được thế giới công nhận cao.
Do chi phí lao động cao, Châu Âu sẵn sàng áp dụng tự động hóa thông minh trong các ngành hậu cần, sản xuất và bán lẻ để nâng cao hiệu quả sản xuất. Vì vậy, mức độ phổ biến và trưởng thành của ứng dụng RFID trong các lĩnh vực này là rất cao.
Do nhận thức sâu sắc về việc bảo vệ quyền riêng tư của công dân, luật pháp EU đảm bảo quyền "im lặng của chip" cho mọi người, nghĩa là công dân có thể đọc các thẻ RFID cơ bản và tiêu hủy chúng tại các nút thích hợp trong chuỗi cung ứng để bảo vệ quyền riêng tư của họ.
(2) Hoa Kỳ
Kể từ khi cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế bùng nổ, Hoa Kỳ đã thúc đẩy sự phát triển của ngành năng lượng mới lên một mức độ chưa từng có. Trong số đó, việc xây dựng lưới điện thông minh đã được chính phủ chọn làm động lực cốt lõi để kích thích sự hồi sinh của nền kinh tế Mỹ.
So với lưới điện truyền thống, lưới điện thông minh có thể cải thiện đáng kể hiệu quả, độ tin cậy và tính linh hoạt của hệ thống lưới điện, từ đó tăng hiệu quả sử dụng năng lượng, có lợi cho việc bảo vệ sinh thái của toàn hành tinh.
Ứng dụng RFID trong lĩnh vực năng lượng chủ yếu là phát hiện thiết bị lưới điện và quản lý tài sản điện, phòng ngừa thiên tai và giám sát tình trạng đường dây. Trong thực tế, do có rất nhiều điểm mù trong quá trình thu thập dữ liệu đầu cuối nên việc dựa vào công nghệ RFID có thể thực hiện việc giám sát dữ liệu của bộ phận này.
Ngoài ra, việc sử dụng RFID trong các siêu thị lớn ở Hoa Kỳ cũng rất phổ biến và nhà bán lẻ lớn nhất thế giới Wal-Mart là công ty dẫn đầu về ứng dụng RFID. Với sự thúc đẩy mạnh mẽ của Wal-Mart, các nhà sản xuất chuỗi cung ứng của nó đã lần lượt tung ra RFID, điều này đã cải thiện đáng kể hiệu quả và tính linh hoạt của hoạt động chuỗi cung ứng.
Ngoài Wal-Mart, các ông lớn quốc tế nổi tiếng như Gillette, Johnson & Johnson, Procter & Gamble, Coca-Cola, v.v. đều thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng RFID. Ngoài ra, Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ sử dụng RFID trong việc quản lý và kiểm soát vật tư quân sự, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm cũng đang tích cực sử dụng công nghệ RFID để theo dõi và chống thuốc giả.
(3) Nhật Bản và Hàn Quốc
Nhật Bản và Hàn Quốc có diện tích đất tương đối nhỏ, dân số đông và tương đối nghèo tài nguyên. Đồng thời, họ phải đối mặt với những thách thức như già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp. Môi trường văn hóa và môi trường thị trường khác với môi trường ở Châu Âu và Châu Mỹ. Do đó, đối với các kịch bản và phương pháp ứng dụng RFID, có sự khác biệt rõ ràng về trọng tâm.
Sakamura Kenzo, người được mệnh danh là "Cha đẻ của công nghệ RFID", đã viết một bài báo rằng các quốc gia có nền văn hóa và quốc tịch khác nhau nên được đối xử khác nhau. Ông tin rằng có một truyền thống “tà ác tình dục” trong văn hóa châu Âu và châu Mỹ, điều này khiến họ có xu hướng giám sát các hoạt động bất hợp pháp trong việc ứng dụng RFID, còn việc ứng dụng RFID ở Nhật Bản tập trung nhiều hơn vào việc giám sát quá trình sản xuất và lưu thông.
Ngoài việc sử dụng quy mô lớn RFID công nghệ trong sản xuất, hậu cần và bán lẻ, do thiếu nguồn tài nguyên đất đai ở Nhật Bản và Hàn Quốc, cùng với vấn đề dân số già đi, nhu cầu về trí tuệ trong nông nghiệp và chăm sóc y tế ngày càng nổi bật. Nó cũng có thể được chơi trong những tình huống này.
Có một số lượng lớn các cửa hàng tiện lợi và máy bán hàng tự động không người lái ở Nhật Bản. Công nghệ RFID đã đóng một vai trò rất lớn đằng sau nó. Ngoài trải nghiệm mua sắm và thanh toán nhanh chóng mà người tiêu dùng có thể trải nghiệm cá nhân, vai trò lớn hơn còn diễn ra ở hậu trường. Với sự trợ giúp của hệ thống quản lý hàng tồn kho trực tuyến được xây dựng bằng công nghệ RFID, chúng tôi có thể theo dõi tình trạng hàng hóa trên kệ và kho bất cứ lúc nào, đồng thời cải thiện đáng kể các vấn đề tồn đọng hàng tồn kho và hàng tồn kho dư thừa.
Công nghệ RFID sẽ bị ảnh hưởng bởi tất cả các khía cạnh của nền kinh tế, công nghệ, văn hóa và thị trường ở các quốc gia và khu vực khác nhau. Dưới ảnh hưởng toàn diện của các yếu tố này, các chiến lược phát triển khác nhau sẽ được hình thành và các hình thức công nghiệp khác nhau sẽ được hình thành. Hiện nay, sự phát triển của toàn cầu hóa cũng sẽ tạo ra những kịch bản ứng dụng mới cho RFID. Ngoài ra, Covid-19 đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế không tiếp xúc. RFID sẽ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong phát triển kinh tế.


